pacific cod

pacific cod

A fisherman holds up a large pacific cod on his boat.

Định nghĩa

Danh từ: "pacific cod" một loài thuộc họ tuyết, quan hệ gần gũi với tuyết Đại Tây Dương. Loài này sống chủ yếuvùng biển phía bắc Thái Bình Dương, đặc biệt gần bờ biển Alaska Nhật Bản. thịt trắng, chắc, nguồn thực phẩm quan trọng trong ngành đánh bắt .

dụ sử dụng
  • ( tuyết Thái Bình Dương thường được dùng trong món khoai tây chiên hương vị nhẹ nhàng của .)
  • (Ngư dân ở Alaska đánh bắt tuyết Thái Bình Dương trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacific cod fishery": ngành đánh bắt tuyết Thái Bình Dương.

    • The Pacific cod fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Ngành đánh bắt tuyết Thái Bình Dương được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
  • "Pacific cod liver oil": dầu gan tuyết Thái Bình Dương, thường được dùng làm thực phẩm chức năng.

    • Pacific cod liver oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu gan tuyết Thái Bình Dương rất giàu axit béo omega-3.)
Biến thể từ gần giống
  • Cod (danh từ): tuyết nói chung.
    • Cod is a popular fish in many cuisines. ( tuyết loại phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Atlantic cod (danh từ): tuyết Đại Tây Dương, loài quan hệ gần với pacific cod.
    • Atlantic cod was once abundant but has declined due to overfishing. ( tuyết Đại Tây Dương từng rất phong phú nhưng đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Alaskan cod: tuyết Alaska, một tên gọi khác của pacific cod do vùng phân bố chính của .
    • Alaskan cod is often sold as pacific cod in markets. ( tuyết Alaska thường được bán dưới tên tuyết Thái Bình Dươngcác chợ.)
Các cụm từ liên quan
  • "Pacific cod population": quần thể tuyết Thái Bình Dương.
    • Scientists monitor the Pacific cod population to ensure sustainable fishing. (Các nhà khoa học theo dõi quần thể tuyết Thái Bình Dương để đảm bảo đánh bắt bền vững.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pacific cod". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của hải sản vùng Alaska.

Từ gần giống